German Bundesliga 219:30 ngày 26/01/2025

SV Darmstadt 98
0 - 1

SC Paderborn 07
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Darmstadt 98Chỉ sốSC Paderborn 07
67Chỉ số 2453
8Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
2Chỉ số 36
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
121Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-2-2-2123820151716183498
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Klefisch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

P.Förster#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Marseiler#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Marseiler#13

L.Marseiler#21

L.Marseiler#5

L.Marseiler#19

L.Marseiler#11

L.Marseiler#29

L.Marseiler#10

L.Marseiler#30

L.Marseiler#3
SC Paderborn 07
Sơ đồ 3-1-4-21202533623247323611
Đội hình xuất phát

M.Riemann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Götze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Scheller#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hoffmeier#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mehlem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Obermair#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Terho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Bilbija#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Zehnter#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Platte#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Michel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Michel#29

S.Michel#5

S.Michel#17

S.Michel#22

S.Michel#19

S.Michel#16

S.Michel#30

S.Michel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Paderborn 073 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
SC Paderborn 07
SC Paderborn 070 - 1
SV Darmstadt 98
SC Paderborn 072 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 4
SC Paderborn 07
SC Paderborn 076 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Werder Bremen1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
Preußen Münster
Hannover 961 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 5
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 2
Hertha Berlin
SC Paderborn 072 - 1
SC Verl
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 071 - 1
SC Heerenveen
SC Paderborn 071 - 2
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 4
Schalke 04
SV Elversberg1 - 3
SC Paderborn 07
SC Paderborn 073 - 2
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf1 - 1
SC Paderborn 07Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Darmstadt 98
#10#20#30#42#53#60#70
SC Paderborn 07
#11#21#30#45#511#60#70
FC Köln
Eintracht Braunschweig
SSV Ulm 1846