Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 21/02/2026

Helmond Sport
1 - 3

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốADO Den Haag
4Chỉ số 27
87Chỉ số 24171
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
97Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 226
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 5-3-212034275264722911
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dekkers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Geerts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Daneels#16

L.Daneels#41
L.Daneels#23
L.Daneels#48

L.Daneels#29

L.Daneels#21

L.Daneels#28

L.Daneels#17

L.Daneels#19

L.Daneels#36

L.Daneels#8

L.Daneels#2
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-1-3-212454152527811919
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Thomas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

B.Fiabema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Reischl#35

L.Reischl#18

L.Reischl#21

L.Reischl#31

L.Reischl#20

L.Reischl#24

L.Reischl#5

L.Reischl#23

L.Reischl#14

L.Reischl#29

L.Reischl#26

L.Reischl#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 0
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Emmen4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
MVV Maastricht
Roda JC0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 4
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
VVV Venlo0 - 3
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#21#30#43#54#60#70
ADO Den Haag
#13#21#30#41#56#60#70
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth