Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 29/11/2025

SC Cambuur Leeuwarden
0 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốHelmond Sport
3Chỉ số 2210
124Chỉ số 2372
69Chỉ số 2421
68Chỉ số 2532
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-2-3-11164462218102671114
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Nap#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rölke#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Ferrah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.sjostrand#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.v.d.Sande#31

J.v.d.Sande#13

J.v.d.Sande#27

J.v.d.Sande#25

J.v.d.Sande#21

J.v.d.Sande#33

J.v.d.Sande#8

J.v.d.Sande#9

J.v.d.Sande#30

J.v.d.Sande#24

J.v.d.Sande#2

J.v.d.Sande#19
Helmond Sport
Sơ đồ 4-2-3-11243285262236192716
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Absalem#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lukowicz#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lukowicz#21

M.Lukowicz#17

M.Lukowicz#2

M.Lukowicz#6

M.Lukowicz#4

M.Lukowicz#47

M.Lukowicz#34

M.Lukowicz#9

M.Lukowicz#23

M.Lukowicz#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden0 - 1
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 5
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 4
PEC Zwolle
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 2
AZ Alkmaar Youth
Helmond Sport2 - 1
Willem II1 - 0
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#10#20#30#41#58#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#42#51#60#70
FC Utrecht Youth
VVV Venlo
MVV Maastricht