Norwegian Eliteserien23:00 ngày 26/10/2025

Haugesund
2 - 3

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốTromso IL
3Chỉ số 215
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
18Chỉ số 2469
5Chỉ số 2211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
70Chỉ số 23117
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-4-212233153106167829
Đội hình xuất phát

Einar Bøe Fauskanger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bjornbak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Schlichting#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Hannola#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diarra#1

S.Diarra#30

S.Diarra#55

S.Diarra#4

S.Diarra#25

S.Diarra#46
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252920116189
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Braut#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#23

L.Camoes#30

L.Camoes#14

L.Camoes#17

L.Camoes#27

L.Camoes#7

L.Camoes#5

L.Camoes#37

L.Camoes#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 0
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
Haugesund
Tromso IL2 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 2
Tromso IL
Tromso IL3 - 2
Haugesund
Haugesund2 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Haugesund
Tromso IL2 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Brann4 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Haugesund1 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Fredrikstad2 - 2
Haugesund
Haugesund2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset2 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL1 - 3
Viking
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
Brann
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#12#22#30#43#53#60#70
Tromso IL
#13#22#30#42#55#60#70