Norwegian Eliteserien19:30 ngày 19/10/2025

Tromso IL
1 - 3

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốViking
33Chỉ số 2446
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 82
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
93Chỉ số 2370
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-2130421252920116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vadebu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#23

L.Camoes#7

L.Camoes#17

L.Camoes#24

L.Camoes#14

L.Camoes#37

L.Camoes#27

L.Camoes#5

L.Camoes#18
Viking
Sơ đồ 5-3-211842522333819720
Đội hình xuất phát

A.Østbø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.F.Bjørshol#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.J.Haugen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Haugen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Svendsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#13

P.Christiansen#6

P.Christiansen#28

P.Christiansen#26

P.Christiansen#14

P.Christiansen#5

P.Christiansen#17

P.Christiansen#21

P.Christiansen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking4 - 4
Tromso IL
Tromso IL2 - 2
Viking
Viking2 - 1
Tromso IL
Viking1 - 0
Tromso IL
Viking3 - 4
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Viking
Viking2 - 2
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Viking
Tromso IL0 - 2
Viking
Viking0 - 1
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
Brann
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Viking3 - 0
Brann
Sarpsborg 083 - 3
Viking
Eik-Tonsberg0 - 2
Viking
Viking1 - 0
Molde
KFUM Oslo2 - 2
Viking
Viking2 - 1
Rosenborg
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Viking
Sandefjord1 - 2
Viking
Viking1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
FC Koper3 - 5
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#11#21#30#41#51#60#70
Viking
#13#21#30#41#53#60#70
Haugesund