Norwegian Eliteserien00:00 ngày 30/09/2025

Haugesund
2 - 3

Sandefjord
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-2-3-112335538401062529
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hannola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grindhaug#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hope#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diarra#17

S.Diarra#43

S.Diarra#32

S.Diarra#4

S.Diarra#30

S.Diarra#46

S.Diarra#15

S.Diarra#42

S.Diarra#36
Sandefjord
Sơ đồ 4-3-3134247171018872327
Đội hình xuất phát

C.Eriksson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mettler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Dzabic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E·Patoulidis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.M.Dunsby#27 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Dunsby#14

J.M.Dunsby#5

J.M.Dunsby#3

J.M.Dunsby#28

J.M.Dunsby#30

J.M.Dunsby#24

J.M.Dunsby#21

J.M.Dunsby#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Sandefjord4 - 3
Haugesund
Haugesund2 - 1
Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 2
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 3
Sandefjord
Haugesund1 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 1
Haugesund
Haugesund3 - 2
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund1 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Fredrikstad2 - 2
Haugesund
Haugesund2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Sandefjord0 - 3
Brann
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Viking
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sandefjord6 - 0
Kristiansund BK
FK Bodo/Glimt2 - 0
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#12#21#30#42#51#60#70
Sandefjord
#13#22#30#43#56#60#70
Tromso IL
Molde
Bryne