Norwegian Eliteserien19:00 ngày 04/10/2025

Vålerenga Fotball Elite
1 - 0

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vålerenga Fotball EliteChỉ sốTromso IL
6Chỉ số 228
25Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
5Chỉ số 214
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
64Chỉ số 23132
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-3-3166437278291026711
Đội hình xuất phát

O.T.Hedvall#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nasberg#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Thorvaldsen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ofkir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sörensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sörensen#1

E.Sörensen#22

E.Sörensen#3

E.Sörensen#23
E.Sörensen#19

E.Sörensen#15

E.Sörensen#55

E.Sörensen#24

E.Sörensen#5
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252920116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#30

L.Camoes#7

L.Camoes#17

L.Camoes#24

L.Camoes#14

L.Camoes#27

L.Camoes#23

L.Camoes#18

L.Camoes#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite0 - 0
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Molde4 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
KFUM Oslo
Brann3 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Bryne
Haugesund2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Sandefjord
FK Bodo/Glimt7 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
Brann
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Fredrikstad
Rosenborg4 - 1
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vålerenga Fotball Elite
#11#20#30#45#57#60#70
Tromso IL
#10#20#30#41#55#60#70
Viking