Sweden Division 121:00 ngày 01/06/2025

Hassleholms IF
3 - 1

Skovde AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassleholms IFChỉ sốSkovde AIK
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2441
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2374
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassleholms IF
724151114174818631
Đội hình xuất phát
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.burehed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo ekstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias karimi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ljungqvist melvin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Larsson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adam·Larsson#22
Adam·Larsson#10
Adam·Larsson#19
Adam·Larsson#2

Adam·Larsson#16
Adam·Larsson#5
Adam·Larsson#1
Skovde AIK
3020191617111422348
Đội hình xuất phát
G.Torstensson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam samuelsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nylen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Abraham#7
E.Abraham#6

E.Abraham#10

E.Abraham#9
E.Abraham#15

E.Abraham#5

E.Abraham#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Jonkopings Sodra IF2 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 1
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF2 - 0
Torslanda IK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Husqvarna2 - 2
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF0 - 1
Hassleholms IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Skovde AIK3 - 3
Husqvarna
Angelholms FF1 - 2
Skovde AIK
Oskarshamns AIK3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK0 - 2
Skovde AIK
Norrby IF2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassleholms IF
#13#21#30#41#51#60#70
Skovde AIK
#11#20#30#42#56#60#70
BK Olympic
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK