Sweden Division 101:00 ngày 29/03/2025

FC Trollhattan
6 - 1

Skovde AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TrollhattanChỉ sốSkovde AIK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
92Chỉ số 2394
6Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 214
44Chỉ số 2450
2Chỉ số 32
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Trollhattan
8132221231035741
Đội hình xuất phát
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
destiny eze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Lext#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Svensson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo laan der van#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Hogg#25

C.Hogg#19

C.Hogg#14

C.Hogg#9
C.Hogg#15
C.Hogg#12
C.Hogg#11
Skovde AIK
20197171422541081
Đội hình xuất phát

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nylen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Forsgård#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Jarlesand#16
F.Jarlesand#30

F.Jarlesand#9
F.Jarlesand#3
F.Jarlesand#12

F.Jarlesand#11
F.Jarlesand#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skovde AIK0 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 3
FC Trollhattan
Skovde AIK4 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
FC TrollhattanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 2
FBK Karlstad
Vanersborg FK0 - 2
FC Trollhattan
Qviding FIF1 - 3
FC Trollhattan
IFK Skovde FK2 - 2
FC Trollhattan
IF Karlstad Fotboll3 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 3
IK Kongahalla
Varbergs BoIS FC4 - 0
FC Trollhattan
Orgryte5 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 1
Lindome GIF
FC Trollhattan4 - 0
Onsala BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Orebro SK
Osters IF5 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 1
Utsiktens BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Trollhattan
#16#23#30#42#53#60#70
Skovde AIK
#11#20#31#44#52#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK