Sweden Division 118:00 ngày 12/04/2025

Skovde AIK
1 - 4

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốLjungskile
3Chỉ số 217
5Chỉ số 25
10Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
86Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2451
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
161422341087192030
Đội hình xuất phát
liam samuelsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Torstensson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Torstensson#15

G.Torstensson#9
G.Torstensson#25
G.Torstensson#12
G.Torstensson#17
G.Torstensson#6
G.Torstensson#21
Ljungskile
9913101114185248
Đội hình xuất phát
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Larsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.tyren#17
v.tyren#12

v.tyren#7
v.tyren#37
v.tyren#9

v.tyren#15
v.tyren#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skovde AIK1 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Skovde AIK
Ljungskile3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 2
Ljungskile
Skovde AIK0 - 2
Ljungskile
Skovde AIK1 - 2
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Orebro SK
Osters IF5 - 2
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Ahlafors IF
Ljungskile4 - 6
Lindome GIF
BK Olympic4 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Tvaakers IF
Ljungskile3 - 1
Angelholms FF
Lunds BK4 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Onsala BK
Jonkopings Sodra IF0 - 1
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#11#20#30#42#55#60#70
Ljungskile
#14#21#30#41#55#60#70
FC Rosengard
Torslanda IK
Ariana
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK