Sweden Division 100:00 ngày 18/04/2025

Norrby IF
2 - 2

Skovde AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norrby IFChỉ sốSkovde AIK
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2468
10Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2378
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Norrby IF
1114103226717591
Đội hình xuất phát

M.Andersson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.backlund#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bichis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johannes engvall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Helge#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel hjalmar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasnici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Spendler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svendsen#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Yarsuvat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Banozic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Banozic#12
S.Banozic#24

S.Banozic#15
S.Banozic#18

S.Banozic#16
S.Banozic#19

S.Banozic#4
Skovde AIK
30201971422349108
Đội hình xuất phát
G.Torstensson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Agerborn#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Abraham#25
E.Abraham#21
E.Abraham#12

E.Abraham#11
E.Abraham#17
E.Abraham#16
E.Abraham#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norrby IF0 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 0
Norrby IF
Norrby IF3 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 0
Norrby IF
Skovde AIK5 - 0
Norrby IF
Norrby IF0 - 3
Skovde AIK
Skovde AIK4 - 0
Norrby IF
Norrby IF0 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 1
Norrby IF
Norrby IF5 - 0
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norrby IF
Oskarshamns AIK0 - 1
Norrby IF
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Norrby IF4 - 0
BK Olympic
Norrby IF3 - 2
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Norrby IF5 - 0
IFK Skovde FK
Lunds BK1 - 1
Norrby IF
Norrby IF2 - 0
FC Rosengard
FC Trollhattan3 - 0
Norrby IF
Norrby IF1 - 0
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Orebro SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norrby IF
#12#21#30#42#58#60#70
Skovde AIK
#12#21#30#40#55#60#70
Jonkopings Sodra IF
Torslanda IK
Ariana
Angelholms FF
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK