Sweden Division 118:00 ngày 05/04/2025

Skovde AIK
1 - 1

Eskilsminne IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốEskilsminne IF
7Chỉ số 28
66Chỉ số 2443
7Chỉ số 229
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
22Chỉ số 2578
88Chỉ số 2366
6Chỉ số 219
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
81201971811143410
Đội hình xuất phát

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam samuelsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Abraham#9

S.Abraham#5
S.Abraham#12
S.Abraham#17
S.Abraham#6
S.Abraham#30
S.Abraham#21
Eskilsminne IF
78312521691911318
Đội hình xuất phát

L.Ohlander#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ljungberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Omanovic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Stoltz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabian velander#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arshad#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Arshad#13

A.Arshad#27

A.Arshad#22

A.Arshad#15

A.Arshad#4
A.Arshad#10
A.Arshad#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skovde AIK2 - 3
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 0
Skovde AIK
Eskilsminne IF2 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 2
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Orebro SK
Osters IF5 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 3
BK Astrio
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Torns IF1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 3
Astorps FF
Eskilsminne IF3 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF5 - 2
Angelholms FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#11#20#30#43#57#60#70
Eskilsminne IF
#11#20#30#41#58#60#70
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Oskarshamns AIK
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK