Netherlands Tweede Divisie01:45 ngày 29/05/2025

Meerssen
0 - 3

Harkemase Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
MeerssenChỉ sốHarkemase Boys
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
84Chỉ số 2380
7Chỉ số 24
73Chỉ số 2474
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Meerssen
Sơ đồ 4-4-2131820151281061411
Đội hình xuất phát
R.Mertens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kuijs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
F. Flapper#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Poper#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Last#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Delrock#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N. Everaers#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Vankan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Schmitz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Ceha#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.vanDijck#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.vanDijck#22
S.vanDijck#19
S.vanDijck#7
S.vanDijck#4
S.vanDijck#21
S.vanDijck#16
S.vanDijck#9
Harkemase Boys
Sơ đồ 4-2-3-117435226181089
Đội hình xuất phát
Richard Strijker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Postma#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Achuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jesse·Vermaning#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Demo koida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gootjes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Postma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Rik de Boer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Prinsen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Bart Kooistra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Visser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Visser#16
K.Visser#26
K.Visser#13
K.Visser#11
K.Visser#25
K.Visser#2
K.Visser#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Meerssen
HSV Hoek3 - 0
Meerssen
Meerssen2 - 5
Gemert
HV CV Quick0 - 2
Meerssen
Meerssen1 - 3
FC Lisse
Meerssen0 - 1
FC Gravenzande
Meerssen0 - 1
FC Rijnvogels
Meerssen2 - 4
UNA
Tot Ons Genoegen Berkel2 - 0
Meerssen
Meerssen2 - 0
ASWH
Meerssen3 - 2
GOESĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harkemase Boys
Harkemase Boys2 - 2
HSC 21 Brein
SV Urk2 - 4
Harkemase Boys
Harkemase Boys3 - 1
USV Hercules
Harkemase Boys0 - 1
DVS 33 Ermelo
HBC1 - 3
Harkemase Boys
Harkemase Boys1 - 0
Rohda Raalte
Harkemase Boys1 - 0
VV Eemdijk
Harkemase Boys0 - 2
Ajax Amateurs
Harkemase Boys4 - 2
SV Urk
Harkemase Boys6 - 1
HBCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Meerssen
#10#20#30#44#57#60#70
Harkemase Boys
#13#21#30#41#54#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
Spakenburg
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
De Treffers
Barendrecht
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen
ADO '20