Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 31/05/2025

Harkemase Boys
2 - 0

Meerssen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harkemase BoysChỉ sốMeerssen
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
0Chỉ số 32
55Chỉ số 2442
2Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 223
71Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Harkemase Boys
Sơ đồ 4-2-3-117345622181089
Đội hình xuất phát
Richard Strijker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Postma#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jesse·Vermaning#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Achuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Demo koida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Postma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gootjes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Rik de Boer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Prinsen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Bart Kooistra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Visser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Visser#2
K.Visser#11
K.Visser#16
K.Visser#21
K.Visser#14
K.Visser#26
K.Visser#13
Meerssen
Sơ đồ 4-2-3-119203151061981114
Đội hình xuất phát
R.Mertens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R. Hannon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Poper#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kuijs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Last#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vankan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Schmitz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Youri Poper#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N. Everaers#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.vanDijck#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Ceha#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ceha#4
J.Ceha#18
J.Ceha#12
J.Ceha#22
J.Ceha#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harkemase Boys
Meerssen0 - 3
Harkemase Boys
Harkemase Boys2 - 2
HSC 21 Brein
SV Urk2 - 4
Harkemase Boys
Harkemase Boys3 - 1
USV Hercules
Harkemase Boys0 - 1
DVS 33 Ermelo
HBC1 - 3
Harkemase Boys
Harkemase Boys1 - 0
Rohda Raalte
Harkemase Boys1 - 0
VV Eemdijk
Harkemase Boys0 - 2
Ajax Amateurs
Harkemase Boys4 - 2
SV UrkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Meerssen
Meerssen0 - 3
Harkemase Boys
HSV Hoek3 - 0
Meerssen
Meerssen2 - 5
Gemert
HV CV Quick0 - 2
Meerssen
Meerssen1 - 3
FC Lisse
Meerssen0 - 1
FC Gravenzande
Meerssen0 - 1
FC Rijnvogels
Meerssen2 - 4
UNA
Tot Ons Genoegen Berkel2 - 0
Meerssen
Meerssen2 - 0
ASWHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harkemase Boys
#12#22#30#40#57#60#70
Meerssen
#10#20#30#42#56#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
Spakenburg
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
De Treffers
Barendrecht
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen
ADO '20