Egyptian Premier League21:00 ngày 07/02/2025

Haras El Hodood
1 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốEnppi
4Chỉ số 25
4Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
42Chỉ số 2436
51Chỉ số 2370
0Chỉ số 41
4Chỉ số 35
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-130173524321074614929
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kouassi Kouadja#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mamdouh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mahmoud Youssef Abou Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mahmoud Youssef Abou Gouda#33
Mahmoud Youssef Abou Gouda#66

Mahmoud Youssef Abou Gouda#4

Mahmoud Youssef Abou Gouda#12

Mahmoud Youssef Abou Gouda#18

Mahmoud Youssef Abou Gouda#20

Mahmoud Youssef Abou Gouda#7

Mahmoud Youssef Abou Gouda#99

Mahmoud Youssef Abou Gouda#11
Enppi
Sơ đồ 5-3-22942318633224412920
Đội hình xuất phát

R.Mostafa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Samir#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Samir#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Adel#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
K.Ahmed#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Youssef Labib#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Youssef Labib#27
Youssef Labib#11

Youssef Labib#1
Youssef Labib#7

Youssef Labib#10

Youssef Labib#13

Youssef Labib#18
Youssef Labib#40
Youssef Labib#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 2
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Enppi
Enppi2 - 2
Haras El Hodood
Enppi2 - 4
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Al Masry2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
ZED FC0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#20#30#44#54#60#70
Enppi
#10#20#31#46#55#60#70
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC