Egyptian Premier League21:00 ngày 31/01/2025

El Gounah
0 - 1

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốHaras El Hodood
0Chỉ số 33
95Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
63Chỉ số 2537
13Chỉ số 225
74Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-4-22325343324219272829
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed Magdy Kahraba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElZahbi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Abdel Gawad Taalab#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.ElSayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Randrianantenaina#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Akem#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ojo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ojo#6

T.Ojo#26
T.Ojo#70

T.Ojo#18

T.Ojo#12

T.Ojo#30

T.Ojo#14

T.Ojo#17

T.Ojo#8
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-1301735243210771422929
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kouassi Kouadja#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Karidioula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Fathi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mamdouh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mahmoud Youssef Abou Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mahmoud Youssef Abou Gouda#74
Mahmoud Youssef Abou Gouda#66

Mahmoud Youssef Abou Gouda#4

Mahmoud Youssef Abou Gouda#12

Mahmoud Youssef Abou Gouda#18

Mahmoud Youssef Abou Gouda#20

Mahmoud Youssef Abou Gouda#6

Mahmoud Youssef Abou Gouda#99

Mahmoud Youssef Abou Gouda#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah1 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 2
El Gounah
Haras El Hodood1 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
El Gounah
Haras El Hodood1 - 0
El Gounah
Haras El Hodood3 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
Al Ahly FC2 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Olympic El Qanal
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
Enppi
El Gounah1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#10#20#30#41#56#60#70
Haras El Hodood
#11#21#30#43#57#60#70
Pharco
Ittihad Alexandria SC