German Bundesliga 220:30 ngày 17/05/2026

Hannover 96
3 - 3

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ số1. FC Nürnberg
46Chỉ số 2554
73Chỉ số 23102
66Chỉ số 2454
7Chỉ số 225
10Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
8Chỉ số 27
0Chỉ số 40
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-317173629238331826
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

M.Bundu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Allgeier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Nawrocki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.T.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Taibi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Taibi#25

W.Taibi#9

W.Taibi#19

W.Taibi#20

W.Taibi#13

W.Taibi#24

W.Taibi#30

W.Taibi#10

W.Taibi#5
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-2-3-1184242152010251823
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Koudossou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Baack#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Javier Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

m.zoma#16

m.zoma#37

m.zoma#32

m.zoma#33

m.zoma#36

m.zoma#26

m.zoma#22

m.zoma#41

m.zoma#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg2 - 1
Hannover 96
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 0
1. FC Nürnberg
Hannover 963 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Hannover 96
Hannover 960 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 2
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
VfL Bochum 18481 - 1
Hannover 96
Hannover 963 - 3
Preußen Münster
Karlsruher SC1 - 3
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
SV Darmstadt 980 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SV Elversberg
Hannover 962 - 0
VfL Osnabrück
Hannover 961 - 0
Eintracht Braunschweig
Schalke 042 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 2
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hertha Berlin2 - 1
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#13#22#30#43#58#60#70
1. FC Nürnberg
#13#21#30#44#57#60#70