German Bundesliga 219:30 ngày 08/03/2026

Hannover 96
1 - 2

SpVgg Greuther Fürth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốSpVgg Greuther Fürth
87Chỉ số 2361
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
69Chỉ số 2421
17Chỉ số 25
1Chỉ số 80
9Chỉ số 217
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-312065233382918924
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Okon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nawrocki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.T.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Saad#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Saad#30

E.Saad#26

E.Saad#11

E.Saad#27

E.Saad#19

E.Saad#14

E.Saad#7

E.Saad#17

E.Saad#10
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-1431545233313473097
Đội hình xuất phát

S.Prufrock#43 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Elvedi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

munz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Dehm#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Will#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ltaief#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Futkeu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Srbeny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Srbeny#28

D.Srbeny#25

D.Srbeny#26

D.Srbeny#14

D.Srbeny#18

D.Srbeny#27

D.Srbeny#16

D.Srbeny#45

D.Srbeny#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Hannover 96
Hannover 962 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 3
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Hannover 962 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth1 - 3
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Arminia Bielefeld0 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hannover 963 - 1
Holstein Kiel
1. FC Magdeburg1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Waldhof Mannheim
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
Hannover 963 - 0
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Arminia Bielefeld
1. FC Kaiserslautern1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth4 - 5
1. FC Magdeburg
Holstein Kiel1 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 0
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Jahn Regensburg
SpVgg Greuther Fürth5 - 0
Schweinfurt 05 FC
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#11#20#30#42#517#60#70
SpVgg Greuther Fürth
#12#21#30#41#55#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 1848