German Bundesliga 219:30 ngày 15/03/2026

Schalke 04
2 - 2

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốHannover 96
4Chỉ số 22
35Chỉ số 2470
5Chỉ số 221
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
100Chỉ số 23132
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1152541623621192410
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ljubičić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Aouchiche#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Džeko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#35

E.Džeko#47

E.Džeko#43

E.Džeko#14

E.Džeko#7

E.Džeko#37

E.Džeko#22

E.Džeko#2

E.Džeko#9
Hannover 96
Sơ đồ 4-1-4-1133176298182315249
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neubauer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Allgeier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nawrocki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Oudenne#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Daisuke·Yokota#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.T.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Saad#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#7

B.Källman#30

B.Källman#26

B.Källman#11

B.Källman#20

B.Källman#27

B.Källman#19

B.Källman#5

B.Källman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 960 - 3
Schalke 04
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Schalke 04
Hannover 961 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 2
Hannover 96
Schalke 042 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 1
Schalke 04
Hannover 960 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Hannover 96
Schalke 041 - 1
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 041 - 0
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Schalke 04
Schalke 045 - 3
1. FC Magdeburg
Holstein Kiel1 - 2
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Dynamo Dresden
VfL Bochum 18482 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 2
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
VfL Osnabrück0 - 2
Schalke 04
Eintracht Braunschweig2 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 961 - 2
SpVgg Greuther Fürth
Arminia Bielefeld0 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hannover 963 - 1
Holstein Kiel
1. FC Magdeburg1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Waldhof Mannheim
Hannover 962 - 0
MSV DuisburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#12#22#31#41#54#60#70
Hannover 96
#12#20#30#42#52#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster
1. FC Nürnberg