German Bundesliga 218:30 ngày 26/04/2026

1. FC Nürnberg
1 - 0

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ số1. FC Magdeburg
3Chỉ số 223
3Chỉ số 25
6Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
36Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-2-3-1184242162010251833
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Koudossou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Javier Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Grimaldi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Grimaldi#16

A.Grimaldi#32

A.Grimaldi#28

A.Grimaldi#5

A.Grimaldi#37

A.Grimaldi#26

A.Grimaldi#22

A.Grimaldi#41

A.Grimaldi#39
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-31716281982125171123
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Bockhorn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Geschwill#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Nollenberger#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.A.Holmstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Atik#18

B.Atik#6

B.Atik#10

B.Atik#40

B.Atik#24

B.Atik#27

B.Atik#29

B.Atik#4

B.Atik#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg3 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 4
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg5 - 1
Karlsruher SC
SC Paderborn 072 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 074 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SC
Schalke 045 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth4 - 5
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#11#21#30#41#53#60#70
1. FC Magdeburg
#10#20#30#43#55#60#70
Hannover 96