German Bundesliga 219:30 ngày 21/12/2025

1. FC Nürnberg
2 - 1

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốHannover 96
5Chỉ số 218
32Chỉ số 2568
26Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23126
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
2Chỉ số 223
3Chỉ số 26
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-3-1-21154242125520182333
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Baack#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.D.Diop#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Grimaldi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Grimaldi#11

A.Grimaldi#17

A.Grimaldi#3

A.Grimaldi#32

A.Grimaldi#44

A.Grimaldi#31

A.Grimaldi#37

A.Grimaldi#26

A.Grimaldi#39
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-313381529269182035
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Taibi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Okon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Cầu thủ dự bị

V.Ghiță#27

V.Ghiță#17

V.Ghiță#11

V.Ghiță#13

V.Ghiță#32

V.Ghiță#30

V.Ghiță#19

V.Ghiță#22

V.Ghiță#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 0
1. FC Nürnberg
Hannover 963 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Hannover 96
Hannover 960 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 5
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
Schalke 041 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg3 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 960 - 0
VfL Bochum 1848
Preußen Münster2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 0
Karlsruher SC
SC Paderborn 070 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 3
SV Darmstadt 98
SV Elversberg2 - 2
Hannover 96
Eintracht Braunschweig0 - 3
Hannover 96
Hannover 960 - 3
Schalke 04
Hannover 962 - 1
Hallescher FC
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#12#21#30#44#53#60#70
Hannover 96
#11#21#30#42#56#60#70