German Bundesliga 218:30 ngày 03/05/2026

Hannover 96
3 - 3

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốPreußen Münster
0Chỉ số 36
92Chỉ số 2356
10Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2433
7Chỉ số 218
7Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-392615298173201187
Đội hình xuất phát

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Taibi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Allgeier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Okon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bundu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#23

M.Bundu#5

M.Bundu#16

M.Bundu#19

M.Bundu#27

M.Bundu#6

M.Bundu#33

M.Bundu#30

M.Bundu#14
Preußen Münster
Sơ đồ 4-1-2-1-21272224141620510929
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ter-Horst#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Heuer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makridis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Paetow#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

Y.Bouchama#5 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Schulz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

S.Yamada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Rondić#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rondić#11

I.Rondić#25

I.Rondić#26

I.Rondić#17

I.Rondić#3

I.Rondić#13

I.Rondić#32

I.Rondić#7

I.Rondić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
Hannover 96
Preußen Münster2 - 0
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Karlsruher SC1 - 3
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
SV Darmstadt 980 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SV Elversberg
Hannover 962 - 0
VfL Osnabrück
Hannover 961 - 0
Eintracht Braunschweig
Schalke 042 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 2
SpVgg Greuther Fürth
Arminia Bielefeld0 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
Arminia Bielefeld
Schalke 044 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel0 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden6 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Preußen MünsterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#13#22#30#40#510#60#70
Preußen Münster
#13#22#30#46#56#60#70
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 1848