German Bundesliga 218:30 ngày 03/05/2026

SpVgg Greuther Fürth
1 - 1

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ số1. FC Nürnberg
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 25
44Chỉ số 2445
72Chỉ số 2381
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-5-24315452330131016918
Đội hình xuất phát

S.Prufrock#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

munz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Dehm#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Will#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#7

F.Higl#47

F.Higl#27

F.Higl#37

F.Higl#33

F.Higl#14

F.Higl#26

F.Higl#25

F.Higl#28
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-2-3-1184242162010251833
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Koudossou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Javier Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Grimaldi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Grimaldi#16

A.Grimaldi#32

A.Grimaldi#28

A.Grimaldi#5

A.Grimaldi#37

A.Grimaldi#26

A.Grimaldi#22

A.Grimaldi#41

A.Grimaldi#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 4
1. FC Nürnberg
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 3
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg0 - 1
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
VfL Bochum 18482 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
SV Darmstadt 98
Preußen Münster0 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
SC Paderborn 07
Karlsruher SC3 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 0
SV Elversberg
Hannover 961 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Arminia Bielefeld
1. FC Kaiserslautern1 - 0
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg5 - 1
Karlsruher SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#11#21#30#42#54#60#70
1. FC Nürnberg
#11#21#30#42#55#60#70