German Bundesliga 218:00 ngày 18/04/2026

Arminia Bielefeld
1 - 1

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arminia BielefeldChỉ số1. FC Nürnberg
128Chỉ số 2386
2Chỉ số 224
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 213
53Chỉ số 2440
2Chỉ số 31
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 4-3-3124519296212211727
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lannert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Großer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Handwerker#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Russo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Rochelt#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Grodowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Telalovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.boakye#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.boakye#2

B.boakye#14

B.boakye#18

B.boakye#37

B.boakye#23

B.boakye#8

B.boakye#28

B.boakye#38

B.boakye#30
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-1-3-2184242162510203323
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Koudossou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Javier Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Grimaldi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.zoma#5

m.zoma#18

m.zoma#26

m.zoma#44

m.zoma#22

m.zoma#41

m.zoma#39

m.zoma#16

m.zoma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg2 - 0
Arminia Bielefeld
1. FC Nürnberg1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 5
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Arminia Bielefeld
1. FC Nürnberg1 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 3
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
Karlsruher SC4 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 1
SV Darmstadt 98
Arminia Bielefeld4 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg3 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
SC Paderborn 07
Schalke 041 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld0 - 1
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Arminia Bielefeld
1. FC Magdeburg0 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld3 - 2
Eintracht BraunschweigĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg5 - 1
Karlsruher SC
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Preußen MünsterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arminia Bielefeld
#11#20#30#42#52#60#70
1. FC Nürnberg
#11#21#30#41#52#60#70