German Bundesliga 201:30 ngày 10/05/2026

1. FC Nürnberg
3 - 0

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốSchalke 04
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
37Chỉ số 2435
76Chỉ số 23107
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-3-3268424325620102318
Đội hình xuất phát

C. Mathenia#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Koudossou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soares#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Javier Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Justvan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Lubach#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Lubach#33

R.Lubach#16

R.Lubach#32

R.Lubach#36

R.Lubach#22

R.Lubach#41

R.Lubach#1

R.Lubach#39

R.Lubach#21
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1225432332362119249
Đội hình xuất phát

K.Müller#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Becker#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ljubičić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Aouchiche#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#16

M.Sylla#27

M.Sylla#36

M.Sylla#3

M.Sylla#18

M.Sylla#14

M.Sylla#10

M.Sylla#17

M.Sylla#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 041 - 0
1. FC Nürnberg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 040 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 044 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Schalke 04
Schalke 045 - 2
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 041 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 3
Schalke 04
Schalke 044 - 1
Preußen Münster
SV Elversberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Karlsruher SC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
Schalke 04
SV Darmstadt 981 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Hannover 96
Schalke 041 - 0
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#13#22#30#42#55#60#70
Schalke 04
#10#20#30#42#54#60#70