German Bundesliga 218:00 ngày 25/04/2026

Karlsruher SC
1 - 3

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốHannover 96
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 216
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
5Chỉ số 221
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2372
34Chỉ số 2425
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 3-5-2152822211610202413
Đội hình xuất phát

H.C.Bernat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jung#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Förster#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Rapp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Herold#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fukuda#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fukuda#19

S.Fukuda#7

S.Fukuda#30

S.Fukuda#8

S.Fukuda#16

S.Fukuda#36

S.Fukuda#15

S.Fukuda#9

S.Fukuda#21
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-3231171579827332026
Đội hình xuất phát

S.T.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Allgeier#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bundu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Leopold#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Matsuda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Okon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Taibi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Cầu thủ dự bị

W.Taibi#14

W.Taibi#5

W.Taibi#16

W.Taibi#19

W.Taibi#29

W.Taibi#13

W.Taibi#3

W.Taibi#30

W.Taibi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 963 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Karlsruher SC
Hannover 962 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 0
Hannover 96
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
SV Elversberg3 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 1
Arminia Bielefeld
Schalke 041 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Karlsruher SC3 - 1
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 3
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 1
Holstein Kiel
1. FC Nürnberg5 - 1
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
SV Darmstadt 980 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SV Elversberg
Hannover 962 - 0
VfL Osnabrück
Hannover 961 - 0
Eintracht Braunschweig
Schalke 042 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 2
SpVgg Greuther Fürth
Arminia Bielefeld0 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#11#21#30#40#53#60#70
Hannover 96
#13#21#30#41#52#60#70
Preußen Münster
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 1848