German Bundesliga 219:30 ngày 01/03/2026

Hertha Berlin
2 - 1

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ số1. FC Nürnberg
0Chỉ số 32
87Chỉ số 23103
3Chỉ số 26
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
41Chỉ số 2446
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-4-2133443127828307119
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Dudziak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Brekalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Kownacki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#22

D.Kownacki#47

D.Kownacki#18

D.Kownacki#37

D.Kownacki#17

D.Kownacki#35

D.Kownacki#2

D.Kownacki#10

D.Kownacki#25
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-5-11274242110222552333
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hitz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Nzingoula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Baack#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.zoma#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Grimaldi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Grimaldi#16

A.Grimaldi#7

A.Grimaldi#17

A.Grimaldi#20

A.Grimaldi#32

A.Grimaldi#26

A.Grimaldi#44

A.Grimaldi#41

A.Grimaldi#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
SC Paderborn 075 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 0
SC Freiburg
SV Elversberg0 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 2
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC2 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
Hertha Berlin2 - 3
Standard Liege
Hertha Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg5 - 1
Karlsruher SC
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 2
SV Elversberg
1. FC Nürnberg7 - 1
Grasshopper
1. FC Nürnberg2 - 1
Hannover 96
Schalke 041 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#12#21#30#40#53#60#70
1. FC Nürnberg
#11#21#30#42#56#60#70
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg