Malta Premier League20:00 ngày 08/03/2026

Hamrun Spartans
3 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamrun SpartansChỉ sốBirkirkara FC
6Chỉ số 210
59Chỉ số 2541
73Chỉ số 2459
122Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 224
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamrun Spartans
21310647943127751
Đội hình xuất phát

R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fanis#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulevardi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Attard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Bonello#17
H.Bonello#12

H.Bonello#16
H.Bonello#32
H.Bonello#4
H.Bonello#98

H.Bonello#25

H.Bonello#23
H.Bonello#93
H.Bonello#14
Birkirkara FC
332777211592531419
Đội hình xuất phát

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.garzia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.reid#22
k.reid#50

k.reid#6
k.reid#19
k.reid#23

k.reid#24
k.reid#17
k.reid#10
k.reid#21
k.reid#30
k.reid#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 1
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC3 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans4 - 0
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans5 - 0
Fgura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Pieta Hotspurs
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Valletta FC
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Gzira United2 - 0
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamrun Spartans
#13#21#30#41#55#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#42#53#60#70