Malta Premier League01:00 ngày 04/02/2026

Gzira United
0 - 0

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốHamrun Spartans
2Chỉ số 31
22Chỉ số 2470
1Chỉ số 216
5Chỉ số 228
34Chỉ số 2566
90Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
5195768131023142233
Đội hình xuất phát
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stasa bastic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

johan bonilla#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samurai maxuell#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.N'Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marc bovenkamp de van#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.colombo#28
e.colombo#29
e.colombo#11
e.colombo#20
e.colombo#25
e.colombo#7

e.colombo#3
e.colombo#4
e.colombo#24
e.colombo#1
Hamrun Spartans
27113106891249431
Đội hình xuất phát

R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Attard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ceter#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulevardi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bulevardi#12

D.Bulevardi#16
D.Bulevardi#4
D.Bulevardi#98

D.Bulevardi#25

D.Bulevardi#47

D.Bulevardi#55
D.Bulevardi#49

D.Bulevardi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamrun Spartans0 - 0
Gzira United
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 2
Hamrun Spartans
Gzira United0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Gzira United
Hamrun Spartans1 - 0
Gzira United
Gzira United1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Gzira United
Gzira United4 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Gzira United3 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
St. Andrews0 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans5 - 0
Fgura United
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hamrun Spartans1 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.0 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans5 - 0
Victoria Hotspurs
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Shamrock Rovers3 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 3
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#10#20#30#42#50#60#70
Hamrun Spartans
#10#20#30#41#59#60#70