Malta Premier League22:00 ngày 01/03/2026

Hamrun Spartans
1 - 1

Floriana F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamrun SpartansChỉ sốFloriana F.C.
3Chỉ số 211
146Chỉ số 2361
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2527
4Chỉ số 222
11Chỉ số 23
96Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamrun Spartans
513104968309431271
Đội hình xuất phát

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.torres#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.C.Eleke#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulevardi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Bonello#17
H.Bonello#14
H.Bonello#12

H.Bonello#16
H.Bonello#32
H.Bonello#98

H.Bonello#25

H.Bonello#47

H.Bonello#91

H.Bonello#23

H.Bonello#7
Floriana F.C.
3981424158834102312
Đội hình xuất phát

M.Beerman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dervisagic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M'Mombwa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mabea#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mbong#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendonca iago#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Varela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.cioletti#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vella#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Vella#4

D.Vella#21
D.Vella#7
D.Vella#27

D.Vella#17

D.Vella#11
D.Vella#20

D.Vella#1

D.Vella#22
D.Vella#99

D.Vella#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Floriana F.C.0 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 3
Hamrun Spartans
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 5
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans5 - 0
Fgura United
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Floriana F.C.4 - 1
Hibernians FC
Floriana F.C.0 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United1 - 2
Floriana F.C.
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamrun Spartans
#11#20#30#42#511#60#70
Floriana F.C.
#11#21#30#42#53#60#70
Birkirkara FC