Malta Premier League03:00 ngày 14/02/2026

Hamrun Spartans
0 - 0

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamrun SpartansChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
131Chỉ số 2387
104Chỉ số 2424
61Chỉ số 2539
16Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
9Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamrun Spartans
2731308693101315
Đội hình xuất phát

R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Attard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulevardi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.C.Eleke#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Inzoudine#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Xerri#55
S.Xerri#49

S.Xerri#17
S.Xerri#14
S.Xerri#12

S.Xerri#16
S.Xerri#32
S.Xerri#4
S.Xerri#98

S.Xerri#25

S.Xerri#91
Żabbar St. Patrick F.C.
99557116192221108911
Đội hình xuất phát
manuel djalo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Majok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Bruno figueiredo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
James nicholas agius#1

James nicholas agius#7

James nicholas agius#30
James nicholas agius#23
James nicholas agius#18
James nicholas agius#20
James nicholas agius#15
James nicholas agius#91
James nicholas agius#5
James nicholas agius#24
James nicholas agius#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Hamrun Spartans
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Hamrun Spartans
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans5 - 0
Fgura United
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hamrun Spartans1 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.0 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans5 - 0
Victoria HotspursĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Xewkija Tigers
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamrun Spartans
#10#20#30#43#516#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#31#42#51#60#70
Birkirkara FC
Mosta FC