Malta Premier League21:00 ngày 01/02/2025

Hamrun Spartans
0 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamrun SpartansChỉ sốBirkirkara FC
6Chỉ số 26
2Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
31Chỉ số 2426
66Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamrun Spartans
00000000000
Đội hình xuất phát

O.Bjeličić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eder#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elionay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lopes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Amoustapha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Marcelina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Čađenović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Čađenović#0

J.Čađenović#0

J.Čađenović#0
J.Čađenović#0

J.Čađenović#0

J.Čađenović#0
J.Čađenović#0

J.Čađenović#0

J.Čađenović#0

J.Čađenović#0

J.Čađenović#0
Birkirkara FC
00000000000
Đội hình xuất phát

Lecão#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Volpe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Satariano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Reid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Papazov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Makoma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lacunza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gaitan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Samuray#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Samuray#0
M.Samuray#0

M.Samuray#0
M.Samuray#0
M.Samuray#0
M.Samuray#0

M.Samuray#0

M.Samuray#0
M.Samuray#0
M.Samuray#0

M.Samuray#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC3 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans4 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC1 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 0
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Melita FC Saint Julian
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC1 - 3
Floriana F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamrun Spartans
#10#20#30#41#56#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#41#56#60#70
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.