Malta Premier League20:00 ngày 14/02/2026

Mosta FC
0 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốBirkirkara FC
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2386
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2487
1Chỉ số 28
3Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
62211317474196231426
Đội hình xuất phát

G.Costa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.zammit#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Willian#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Portelli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azer kozic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Emmanuel#9
P.Emmanuel#33
P.Emmanuel#99
P.Emmanuel#10
P.Emmanuel#13
P.Emmanuel#18

P.Emmanuel#16
P.Emmanuel#42
P.Emmanuel#20
P.Emmanuel#2

P.Emmanuel#21
Birkirkara FC
33992710725939141
Đội hình xuất phát

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bayo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Dimech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.garzia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
santos roni#19

santos roni#22
santos roni#16
santos roni#50

santos roni#6
santos roni#14

santos roni#25
santos roni#23

santos roni#24
santos roni#17
santos roni#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC1 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Birkirkara FC
Mosta FC1 - 2
Birkirkara FC
Mosta FC0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC4 - 3
Mosta FC
Mosta FC1 - 1
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions5 - 0
Mosta FC
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Mgarr United FC0 - 3
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Mqabba FC
Mosta FC2 - 3
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Valletta FC
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Birkirkara FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Victoria Wanderers
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#10#20#30#40#51#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#41#58#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.