Malta Premier League02:00 ngày 24/02/2026

Hamrun Spartans
2 - 0

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamrun SpartansChỉ sốMarsaxlokk FC
4Chỉ số 32
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
64Chỉ số 2452
91Chỉ số 2379
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamrun Spartans
113527943291863010
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carboni#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.C.Eleke#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Mbong#7
J.Mbong#14
J.Mbong#12

J.Mbong#17
J.Mbong#49

J.Mbong#23

J.Mbong#47

J.Mbong#25

J.Mbong#16
J.Mbong#98
Marsaxlokk FC
225427336251116917
Đội hình xuất phát

C.Mafoumbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pepe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.hasniel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aguirre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Minala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corbalan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.arias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus linden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jorgedos·SantosSoares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Jorgedos·SantosSoares#12
A.Jorgedos·SantosSoares#21

A.Jorgedos·SantosSoares#28
A.Jorgedos·SantosSoares#26

A.Jorgedos·SantosSoares#19
A.Jorgedos·SantosSoares#8

A.Jorgedos·SantosSoares#34

A.Jorgedos·SantosSoares#23

A.Jorgedos·SantosSoares#1
A.Jorgedos·SantosSoares#15
A.Jorgedos·SantosSoares#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamrun Spartans1 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Marsaxlokk FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hibernians FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans5 - 0
Fgura United
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hamrun Spartans1 - 0
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Floriana F.C.0 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United3 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC0 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.1 - 0
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamrun Spartans
#12#20#30#44#57#60#70
Marsaxlokk FC
#10#20#30#42#56#60#70
Mosta FC