Malta Premier League00:30 ngày 19/02/2026

Hibernians FC
0 - 1

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốHamrun Spartans
69Chỉ số 23128
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 229
5Chỉ số 25
38Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
221454472316271318
Đội hình xuất phát

D.Bonnici#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rubén Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ellul#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Caruana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diakite#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Halabaku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Halabaku#16
K.Halabaku#88
K.Halabaku#19
K.Halabaku#15
K.Halabaku#30
K.Halabaku#20

K.Halabaku#70
K.Halabaku#8
K.Halabaku#24

K.Halabaku#2
K.Halabaku#4
Hamrun Spartans
727319491649101315
Đội hình xuất phát

S.Attard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulevardi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.torres#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Xerri#33

S.Xerri#23

S.Xerri#47

S.Xerri#30

S.Xerri#25
S.Xerri#98
S.Xerri#4
S.Xerri#32
S.Xerri#12

S.Xerri#17
S.Xerri#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans2 - 0
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 2
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 4
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Sliema Wanderers FC1 - 3
Hibernians FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
Hibernians FC3 - 1
Gudja UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans5 - 0
Fgura United
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hamrun Spartans1 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.0 - 2
Hamrun SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#10#20#30#43#55#60#70
Hamrun Spartans
#11#20#30#42#55#60#70