Malta Premier League17:00 ngày 01/03/2026

Naxxar Lions
0 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naxxar LionsChỉ sốBirkirkara FC
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 224
116Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
3Chỉ số 32
0Chỉ số 212
65Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Naxxar Lions
1124419918357101
Đội hình xuất phát

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kruger theo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ndualu pahama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel Letherby#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iseppe jp#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fenech#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Debono#99
M.Debono#17
M.Debono#13
M.Debono#20
M.Debono#14
M.Debono#30
M.Debono#33
M.Debono#21

M.Debono#8
M.Debono#25
M.Debono#80
Birkirkara FC
337724211592539141
Đội hình xuất phát

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.garzia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lacunza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

santos roni#22
santos roni#15
santos roni#50

santos roni#6
santos roni#19
santos roni#14
santos roni#23
santos roni#17
santos roni#10
santos roni#30
santos roni#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 0
Birkirkara FC
Naxxar Lions0 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 2
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions4 - 2
Gzira United
Naxxar Lions1 - 1
Sliema Wanderers FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions5 - 0
Mosta FC
Valletta FC4 - 2
Naxxar Lions
Swieqi United2 - 4
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 0
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Pieta Hotspurs
Birkirkara FC0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Valletta FC
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naxxar Lions
#10#20#30#43#54#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#42#54#60#70