Malta Premier League03:00 ngày 04/02/2026

Birkirkara FC
5 - 0

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birkirkara FCChỉ sốTarxien Rainbows F.C
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2463
3Chỉ số 21
7Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Birkirkara FC
99331964193271027
Đội hình xuất phát
J.Bayo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Grech#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian viveros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.garzia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dimech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Coppola#22
A.Coppola#12
A.Coppola#30
A.Coppola#21
A.Coppola#16
A.Coppola#17
A.Coppola#23

A.Coppola#1

A.Coppola#25
A.Coppola#14
A.Coppola#50
Tarxien Rainbows F.C
941069182733547748
Đội hình xuất phát
m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelrahman kuku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lokosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Yilson mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko musulin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar panic#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

angel valverde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hudson wesley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hudson wesley#22
Hudson wesley#21
Hudson wesley#20

Hudson wesley#1
Hudson wesley#4
Hudson wesley#11
Hudson wesley#88
Hudson wesley#95
Hudson wesley#23
Hudson wesley#37
Hudson wesley#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC6 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Birkirkara FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Victoria Wanderers
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 3
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Naxxar Lions1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C4 - 0
Ghajnsielem
Gzira United2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#15#23#30#40#53#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#10#20#30#41#51#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.