Malta Premier League20:00 ngày 08/02/2026

Birkirkara FC
1 - 0

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birkirkara FCChỉ sốValletta FC
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
1Chỉ số 210
5Chỉ số 33
36Chỉ số 2458
1Chỉ số 221
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Birkirkara FC
335927102799394119
Đội hình xuất phát

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.garzia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dimech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bayo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Grech#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Grech#6
M.Grech#30
M.Grech#16
M.Grech#17

M.Grech#24
M.Grech#23

M.Grech#1

M.Grech#25
M.Grech#14

M.Grech#22
M.Grech#50
Valletta FC
20557750902911433310
Đội hình xuất phát
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matthias ellul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.B.Diego#8
P.B.Diego#18

P.B.Diego#24
P.B.Diego#44

P.B.Diego#98
P.B.Diego#31
P.B.Diego#99
P.B.Diego#13

P.B.Diego#9
P.B.Diego#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Valletta FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Birkirkara FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Victoria Wanderers
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Valletta FC4 - 2
Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 2
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#11#20#30#45#57#60#70
Valletta FC
#10#20#30#43#54#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.