Malta Premier League01:00 ngày 26/01/2026

Gzira United
2 - 0

Birkirkara FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
961423101386579533
Đội hình xuất phát
M.Stojanovic#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N'Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samurai maxuell#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

johan bonilla#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.colombo#22
e.colombo#28
e.colombo#11
e.colombo#20
e.colombo#25
e.colombo#7
e.colombo#29
e.colombo#4
e.colombo#24
e.colombo#1
e.colombo#19
Birkirkara FC
99271072593941196
Đội hình xuất phát
J.Bayo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Dimech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.garzia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos roni#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Grech#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian viveros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sebastian viveros#33
sebastian viveros#50
sebastian viveros#14

sebastian viveros#25
sebastian viveros#23

sebastian viveros#24
sebastian viveros#17
sebastian viveros#16
sebastian viveros#30
sebastian viveros#1

sebastian viveros#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC0 - 0
Gzira United
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Gzira United0 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Gzira United
Gzira United0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 2
Gzira United
Gzira United4 - 0
Birkirkara FC
Gzira United1 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Gzira United3 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
St. Andrews0 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira United
Naxxar Lions1 - 2
Gzira United
Valletta FC1 - 1
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Birkirkara FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Victoria Wanderers
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#12#20#30#44#50#60#70
Birkirkara FC
#10#20#31#42#50#60#70