Sweden Cup00:30 ngày 25/02/2025

Skovde AIK
1 - 2

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốMalmo FF
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
29Chỉ số 2477
5Chỉ số 229
1Chỉ số 30
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
Sơ đồ 4-2-3-111254171422208710
Đội hình xuất phát

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Linnarsson#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Forsgård#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Nylen#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Abraham#21

S.Abraham#9
S.Abraham#3

S.Abraham#11
S.Abraham#30
S.Abraham#15
S.Abraham#6
S.Abraham#16
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-23321935251123738934
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Rosler#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zätterström#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ekong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Z.Loukili#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Loukili#37
Z.Loukili#1

Z.Loukili#13

Z.Loukili#14
Z.Loukili#42
Z.Loukili#32

Z.Loukili#40

Z.Loukili#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Orebro SK
Osters IF5 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 1
Utsiktens BK
Landskrona BoIS4 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 2
GIF Sundsvall
Trelleborgs FF1 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF2 - 2
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
Galatasaray
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Malmo FF2 - 2
Torslanda IK
Ferencvarosi TC4 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#11#20#30#41#55#60#70
Malmo FF
#12#21#30#40#58#60#70
Mjallby AIF
Halmstads
Gefle IF
IFK Norrkoping FK
GAIS
Karlbergs BK
Elfsborg
Orgryte
IK Brage
Hacken
IK Sirius FK
Helsingborgs
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
AIK
Degerfors IF
IFK Varnamo
IFK Goteborg
Djurgardens