Sweden Cup19:00 ngày 16/02/2025

Malmo FF
5 - 0

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốUtsiktens BK
57Chỉ số 2435
1Chỉ số 31
8Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 221
94Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
Galatasaray
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Malmo FF2 - 2
Torslanda IK
Ferencvarosi TC4 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Brommapojkarna
Besiktas JK2 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Landskrona BoIS4 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 1
Degerfors IF
Utsiktens BK1 - 1
IK Oddevold
Utsiktens BK3 - 0
Landskrona BoIS
Gefle IF2 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK3 - 1
Ostersunds FK
Skovde AIK1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 0
Helsingborgs
Osters IF5 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#15#23#30#41#54#60#70
Utsiktens BK
#10#20#30#41#55#60#70
Mjallby AIF
Halmstads
IFK Norrkoping FK
GAIS
Karlbergs BK
Orebro SK
Elfsborg
IK Brage
Hacken
IK Sirius FK
Vasteras SK FK
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF
AIK
IFK Varnamo
IFK Goteborg
Djurgardens
Sandvikens IF