Norwegian Eliteserien22:00 ngày 31/08/2025

Ham-Kam
1 - 3

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốSarpsborg 08
5Chỉ số 216
43Chỉ số 2557
55Chỉ số 2477
75Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
0Chỉ số 30
2Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-2127223145113171910
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Amundsen-Day#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#4

M.D.Mawa#26

M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#30
M.D.Mawa#21

M.D.Mawa#18
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1113522022828142611
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Utvik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Odegaard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinhardsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sorlie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.I.Berget#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Job#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#17

D.Karlsbakk#21

D.Karlsbakk#10

D.Karlsbakk#15

D.Karlsbakk#7

D.Karlsbakk#81

D.Karlsbakk#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 7
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Sarpsborg 08
Ham-Kam1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Ham-Kam
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam3 - 2
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
KFUM Oslo2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Molde1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Fredrikstad
Rosenborg2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Brann
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#11#20#31#40#56#60#70
Sarpsborg 08
#13#21#30#40#513#60#70
Stromsgodset