Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 12/08/2025

Hafnarfjordur
3 - 2

Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
HafnarfjordurChỉ sốAkranes
47Chỉ số 2357
0Chỉ số 32
51Chỉ số 2450
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 80
6Chỉ số 226
8Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Hafnarfjordur
Sơ đồ 4-2-3-1132224211837171079
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Í.Ó.Ólafsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faqa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.K.Ingvarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D·Fjeldsted#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.D.Sverrisson#10 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.B.Hallsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.B.Hallsson#34

S.B.Hallsson#35

S.B.Hallsson#11

S.B.Hallsson#16

S.B.Hallsson#45

S.B.Hallsson#38

S.B.Hallsson#6

S.B.Hallsson#24

S.B.Hallsson#27
Akranes
Sơ đồ 4-5-116641331571619229
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.gunnarsson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#10

V.Jonsson#12

V.Jonsson#18

V.Jonsson#8

V.Jonsson#20

V.Jonsson#11

V.Jonsson#5

V.Jonsson#33

V.Jonsson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes4 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 1
Akranes
Akranes1 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 2
Akranes
Hafnarfjordur6 - 1
Akranes
Akranes1 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur4 - 5
Akranes
Akranes1 - 0
Hafnarfjordur
Akranes0 - 3
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
Vikingur Reykjavik
Valur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur5 - 0
KA Akureyri
Hafnarfjordur1 - 1
Stjarnan Gardabaer
KR Reykjavik3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
Vestri
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Akranes2 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 0
Akranes
Akranes1 - 0
KR Reykjavik
Akranes0 - 1
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Afturelding4 - 1
Akranes
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 4
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
AkranesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hafnarfjordur
#13#21#30#40#58#60#70
Akranes
#12#22#30#42#57#60#70