Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 05/07/2025

Akranes
0 - 1

Fram Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốFram Reykjavik
69Chỉ số 2457
10Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
96Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 4-5-114136331720167229
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.agustsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.L.Unnarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

i.m.gudjonsson#20 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#12

V.Jonsson#18

V.Jonsson#15

V.Jonsson#66
V.Jonsson#87

V.Jonsson#5
V.Jonsson#27

V.Jonsson#19
V.Jonsson#24
Fram Reykjavik
Sơ đồ 3-4-32219263231210825929
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Aegisson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Saraiva#10 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sigurdsson#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Hauksson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.O.Dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Dimitrijevic#11

V.O.Dimitrijevic#5
V.O.Dimitrijevic#36

V.O.Dimitrijevic#21

V.O.Dimitrijevic#6

V.O.Dimitrijevic#16

V.O.Dimitrijevic#15

V.O.Dimitrijevic#1
V.O.Dimitrijevic#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
Akranes1 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 1
Akranes
Akranes3 - 2
Fram Reykjavik
Akranes0 - 4
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 1
Akranes
Akranes3 - 0
Fram Reykjavik
Akranes2 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
Akranes4 - 0
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Vestri0 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Afturelding4 - 1
Akranes
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 4
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes0 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 0
KA AkureyriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik2 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 3
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Vestri
KA Akureyri2 - 4
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#10#20#30#41#56#60#70
Fram Reykjavik
#11#21#30#41#510#60#70