Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 02/06/2025

Hafnarfjordur
0 - 0

Afturelding
Thống kê
Thống kê trận đấu
HafnarfjordurChỉ sốAfturelding
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
131Chỉ số 23110
6Chỉ số 25
85Chỉ số 2475
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Hafnarfjordur
Sơ đồ 4-1-4-113384272137231745736
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gudmundsson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Faqa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.johannarnarsson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D·Fjeldsted#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

bjornsson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.B.Hallsson#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.B.Hallsson#10

S.B.Hallsson#34

S.B.Hallsson#24

S.B.Hallsson#11

S.B.Hallsson#6

S.B.Hallsson#18

S.B.Hallsson#2

S.B.Hallsson#22

S.B.Hallsson#35
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-112323630161077720
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.M.Palsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#4

B.Stokke#11

B.Stokke#8

B.Stokke#9

B.Stokke#12

B.Stokke#19

B.Stokke#21

B.Stokke#22

B.Stokke#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 0
Valur Reykjavik
KA Akureyri3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer2 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Afturelding0 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 0
Afturelding
Afturelding4 - 3
KR Reykjavik
Akranes0 - 1
Afturelding
Vestri2 - 0
Afturelding
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik3 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding5 - 0
Hottur/Huginn
Afturelding0 - 0
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hafnarfjordur
#10#20#30#42#56#60#70
Afturelding
#10#20#30#41#55#60#70