Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 08/07/2025

Hafnarfjordur
1 - 1

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
HafnarfjordurChỉ sốStjarnan Gardabaer
7Chỉ số 214
6Chỉ số 27
14Chỉ số 229
2Chỉ số 32
1Chỉ số 81
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2461
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Hafnarfjordur
Sơ đồ 4-4-2132422219231673310
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Faqa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Í.Ó.Ólafsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.B.Hallsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Brynjólfsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bjornsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.D.Sverrisson#10 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.Sverrisson#6

B.D.Sverrisson#38

B.D.Sverrisson#32

B.D.Sverrisson#17

B.D.Sverrisson#45

B.D.Sverrisson#27

B.D.Sverrisson#24

B.D.Sverrisson#18

B.D.Sverrisson#34
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-3-3124563210818289923
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.M.Thorisson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.L.Gudlaugsson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Waren#24

B.Waren#49
B.Waren#78

B.Waren#29
B.Waren#33

B.Waren#37

B.Waren#1

B.Waren#11

B.Waren#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer5 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 3
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
KR Reykjavik3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
Vestri
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 0
Valur Reykjavik
KA Akureyri3 - 2
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Valur Reykjavik3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
Keflavik
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Kari Akranes1 - 1
Stjarnan GardabaerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hafnarfjordur
#11#20#30#42#56#60#70
Stjarnan Gardabaer
#11#21#30#42#57#60#70