Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 15/07/2025

Akranes
1 - 0

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốKR Reykjavik
1Chỉ số 226
38Chỉ số 2489
77Chỉ số 23108
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
1Chỉ số 28
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 5-4-116646333221619139
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.agustsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#12

V.Jonsson#5
V.Jonsson#87

V.Jonsson#20

V.Jonsson#15

V.Jonsson#8

V.Jonsson#7

V.Jonsson#18

V.Jonsson#17
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-1-4-1122237212923616119
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Thordarson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Albertsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Sigurjónsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.H.Sigurdarson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.G.Saebjornsson#18

E.G.Saebjornsson#20

E.G.Saebjornsson#1

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#5
E.G.Saebjornsson#37
E.G.Saebjornsson#33

E.G.Saebjornsson#28

E.G.Saebjornsson#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
KR Reykjavik4 - 2
Akranes
Akranes2 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 1
Akranes
Akranes4 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 3
Akranes
Akranes0 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 1
Akranes
KR Reykjavik4 - 1
Akranes
Akranes1 - 2
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Akranes0 - 1
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Afturelding4 - 1
Akranes
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 4
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes0 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 1
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik3 - 2
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik6 - 1
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 3
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#11#20#30#43#51#60#70
KR Reykjavik
#10#20#30#43#58#60#70