International Club Friendly23:30 ngày 09/07/2025

Győri ETO FC
0 - 2

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốMaccabi Haifa
5Chỉ số 221
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2368
1Chỉ số 30
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
24901047327116131899
Đội hình xuất phát

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Décsy#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
njie nfansu#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vianna#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Laszlovingler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Petras#5
S.Petras#20

S.Petras#25

S.Petras#80
S.Petras#39

S.Petras#96

S.Petras#16
S.Petras#44
S.Petras#0

S.Petras#23
Maccabi Haifa
8927244283836451030
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Cornud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.jovanovic#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khalaili#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Backa Topola1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
SK Artis Brno
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 3
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#10#20#30#41#53#60#70
Maccabi Haifa
#12#22#30#40#53#60#70