Hungary Fizz Liga01:00 ngày 25/05/2025

Győri ETO FC
1 - 2

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốFerencvarosi TC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
4Chỉ số 31
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
47Chỉ số 2440
85Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-199203242327590801014
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
barnabas biro#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nadir benbouali#7

Nadir benbouali#22

Nadir benbouali#33

Nadir benbouali#47

Nadir benbouali#30

Nadir benbouali#26
Nadir benbouali#39
Nadir benbouali#11

Nadir benbouali#13

Nadir benbouali#77

Nadir benbouali#12
Nadir benbouali#44
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 5-3-29025327229956480758
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Ramírez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Maiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Joseph#75 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pešić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Pešić#54

A.Pešić#15

A.Pešić#32

A.Pešić#19

A.Pešić#1

A.Pešić#34

A.Pešić#70

A.Pešić#72

A.Pešić#24
A.Pešić#37

A.Pešić#89

A.Pešić#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Videoton FC Fehérvár
Ferencvarosi TC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#11#20#30#43#58#60#70
Ferencvarosi TC
#12#21#30#41#55#60#70