Netherlands Eredivisie22:30 ngày 07/03/2026

Groningen
3 - 1

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốAFC Ajax
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
1Chỉ số 31
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
47Chỉ số 2452
112Chỉ số 2395
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax6 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 0
Groningen
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
AFC Ajax
Groningen2 - 1
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Volendam3 - 2
Groningen
FC Twente Enschede2 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
FC Utrecht
Groningen1 - 2
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam2 - 0
Groningen
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
SC Heerenveen0 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
NAC Breda
Groningen0 - 4
FK Bodo/Glimt
Go Ahead Eagles1 - 1
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
NEC Nijmegen
AFC Ajax4 - 1
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 1
AFC Ajax
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Olympiacos Piraeus
AFC Ajax2 - 0
Volendam
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar6 - 0
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#13#21#30#41#56#60#70
AFC Ajax
#11#21#30#41#58#60#70
Feyenoord
SC Telstar
Heracles Almelo